青豆舍 qīng dòu shě · thanh đậu xá Hán Việt: thanh đậu xá · Pinyin: qīng dòu shě Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 豆 (đậu) + 舍 (xá)Pinyinqīng dòu shěHán Việtthanh đậu xáCấu tạo青 + 豆 + 舍 · thanh + đậu + xá nghĩa thành phần: thanh + đậu + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青豆房。僧房。Tân Hoa Tự Điển 1.即青豆房。僧房。