青貯法 thanh trữ pháp Hán Việt: thanh trữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 貯 (trữ) + 法 (pháp)Hán Việtthanh trữ phápCấu tạo青 + 貯 + 法 · thanh + trữ + pháp nghĩa thành phần: thanh + trữ + pháp