青鈉閃石 thanh nột thiểm thạch Hán Việt: thanh nột thiểm thạch Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鈉 (nột) + 閃 (thiểm) + 石 (thạch)Hán Việtthanh nột thiểm thạchCấu tạo青 + 鈉 + 閃 + 石 · thanh + nột + thiểm + thạch nghĩa thành phần: thanh + nột + thiểm + thạch