青銅像 thanh đồng tượng Hán Việt: thanh đồng tượng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 銅 (đồng) + 像 (tượng)Hán Việtthanh đồng tượngCấu tạo青 + 銅 + 像 · thanh + đồng + tượng nghĩa thành phần: thanh + đồng + tượng Nghĩa EngCihui 青銅像 īngtóngxiàng n. bronze statue M:⁴zuò