青銅學士 qīng tóng xué shì · thanh đồng học sĩ Hán Việt: thanh đồng học sĩ · Pinyin: qīng tóng xué shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 銅 (đồng) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinqīng tóng xué shìHán Việtthanh đồng học sĩCấu tạo青 + 銅 + 學 + 士 · thanh + đồng + học + sĩ nghĩa thành phần: thanh + đồng + học + sĩ