青銅海 qīng tóng hǎi · thanh đồng hải Hán Việt: thanh đồng hải · Pinyin: qīng tóng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 銅 (đồng) + 海 (hải)Pinyinqīng tóng hǎiHán Việtthanh đồng hảiCấu tạo青 + 銅 + 海 · thanh + đồng + hải nghĩa thành phần: thanh + đồng + hải