青銅色 thanh đồng sắc Hán Việt: thanh đồng sắc Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 銅 (đồng) + 色 (sắc)Hán Việtthanh đồng sắcCấu tạo青 + 銅 + 色 · thanh + đồng + sắc nghĩa thành phần: thanh + đồng + sắc Nghĩa EngCihui 青銅色 īngtóngsè n. bronze colorjaJMdict bronze|bronzed