青鐵硯 qīng tiě yàn · thanh thiết nghiễn Hán Việt: thanh thiết nghiễn · Pinyin: qīng tiě yàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鐵 (thiết) + 硯 (nghiễn)Pinyinqīng tiě yànHán Việtthanh thiết nghiễnCấu tạo青 + 鐵 + 硯 · thanh + thiết + nghiễn nghĩa thành phần: thanh + thiết + nghiễn