青錢萬選

qīng qián wàn xuǎn thanh tiễn vạn tuyển

Hán Việt: thanh tiễn vạn tuyển · Pinyin: qīng qián wàn xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tiễn) + (vạn) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文章出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《新唐书.张荐传》﹕"员外郎员半千数为公卿称'鷟(张鷟)文辞犹青铜钱﹐万选万中'。"后因以"青钱万选"比喻文才出众。

Eng

  • Cihui 青錢萬選 īngqiánwànxuǎn f.e. elegant language; beautiful writing