青銅海

qīng tóng hǎi thanh đồng hải

Hán Việt: thanh đồng hải · Pinyin: qīng tóng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đồng) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜钱的海洋。意谓取之不尽用之不竭的财富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜钱的海洋。意谓取之不尽用之不竭的财富。