青鎖闈 qīng suǒ wéi · thanh tỏa vi Hán Việt: thanh tỏa vi · Pinyin: qīng suǒ wéi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鎖 (tỏa) + 闈 (vi)Pinyinqīng suǒ wéiHán Việtthanh tỏa viCấu tạo青 + 鎖 + 闈 · thanh + tỏa + vi nghĩa thành phần: thanh + tỏa + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青琐闱"。