青鎖龍 thanh tỏa long Hán Việt: thanh tỏa long Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鎖 (tỏa) + 龍 (long)Hán Việtthanh tỏa longCấu tạo青 + 鎖 + 龍 · thanh + tỏa + long nghĩa thành phần: thanh + tỏa + long Nghĩa EngCihui 青鎖龍 īngsuǒlóng n. jade plant