青門橋 qīng mén qiáo · thanh môn kiều Hán Việt: thanh môn kiều · Pinyin: qīng mén qiáo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 門 (môn) + 橋 (kiều)Pinyinqīng mén qiáoHán Việtthanh môn kiềuCấu tạo青 + 門 + 橋 · thanh + môn + kiều nghĩa thành phần: thanh + môn + kiều