青門瓜 qīng mén guā · thanh môn qua Hán Việt: thanh môn qua · Pinyin: qīng mén guā Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 門 (môn) + 瓜 (qua)Pinyinqīng mén guāHán Việtthanh môn quaCấu tạo青 + 門 + 瓜 · thanh + môn + qua nghĩa thành phần: thanh + môn + qua