青門道 qīng mén dào · thanh môn đạo Hán Việt: thanh môn đạo · Pinyin: qīng mén dào Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 門 (môn) + 道 (đạo)Pinyinqīng mén dàoHán Việtthanh môn đạoCấu tạo青 + 門 + 道 · thanh + môn + đạo nghĩa thành phần: thanh + môn + đạo