青門隱 qīng mén yǐn · thanh môn ẩn Hán Việt: thanh môn ẩn · Pinyin: qīng mén yǐn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 門 (môn) + 隱 (ẩn)Pinyinqīng mén yǐnHán Việtthanh môn ẩnCấu tạo青 + 門 + 隱 · thanh + môn + ẩn nghĩa thành phần: thanh + môn + ẩn