青雀舟 qīng què zhōu · thanh tước chu Hán Việt: thanh tước chu · Pinyin: qīng què zhōu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雀 (tước) + 舟 (chu)Pinyinqīng què zhōuHán Việtthanh tước chuCấu tạo青 + 雀 + 舟 · thanh + tước + chu nghĩa thành phần: thanh + tước + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青雀舫。Tân Hoa Tự Điển 1.即青雀舫。