青雀舫

qīng què fǎng thanh tước phảng

Hán Việt: thanh tước phảng · Pinyin: qīng què fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tước) + (phảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《方言》卷九﹕"舟……或谓之鹢首。"郭璞注﹕"鹢﹐鸟名也。今江东贵人船前作青雀﹐是其像也。"后因称船首画有青雀之舟为"青雀舫"。泛指华贵游船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《方言》卷九﹕"舟……或谓之鹢首。"郭璞注﹕"鹢﹐鸟名也。今江东贵人船前作青雀﹐是其像也。"后因称船首画有青雀之舟为"青雀舫"。泛指华贵游船。