青雲士 qīng yún shì · thanh vân sĩ Hán Việt: thanh vân sĩ · Pinyin: qīng yún shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 士 (sĩ)Pinyinqīng yún shìHán Việtthanh vân sĩCấu tạo青 + 雲 + 士 · thanh + vân + sĩ nghĩa thành phần: thanh + vân + sĩ