青雲客 qīng yún kè · thanh vân khách Hán Việt: thanh vân khách · Pinyin: qīng yún kè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 客 (khách)Pinyinqīng yún kèHán Việtthanh vân kháchCấu tạo青 + 雲 + 客 · thanh + vân + khách nghĩa thành phần: thanh + vân + khách