青雲心 qīng yún xīn · thanh vân tâm Hán Việt: thanh vân tâm · Pinyin: qīng yún xīn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 心 (tâm)Pinyinqīng yún xīnHán Việtthanh vân tâmCấu tạo青 + 雲 + 心 · thanh + vân + tâm nghĩa thành phần: thanh + vân + tâm