青雲意 qīng yún yì · thanh vân ý Hán Việt: thanh vân ý · Pinyin: qīng yún yì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 意 (ý)Pinyinqīng yún yìHán Việtthanh vân ýCấu tạo青 + 雲 + 意 · thanh + vân + ý nghĩa thành phần: thanh + vân + ý