青霄翼 qīng xiāo yì·thanh tiêu dực Hán Việt: thanh tiêu dực · Pinyin: qīng xiāo yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高翔云霄的羽翼。比喻获取功名或高位的才能。 Cấu tạo: 青 (thanh) + 霄 (tiêu) + 翼 (dực)Pinyinqīng xiāo yìHán Việtthanh tiêu dựcCấu tạo青 + 霄 + 翼 · thanh + tiêu + dực nghĩa thành phần: thanh + tiêu + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高翔云霄的羽翼。比喻获取功名或高位的才能。 Từ liên quan Gần nghĩa青霄步 · 青霄路 · 青霄直上 · 青霄白日 · 青霄