青霞志

qīng xiá zhì thanh hà chí

Hán Việt: thanh hà chí · Pinyin: qīng xiá zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hà) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻高远的志趣。常指隐居或修道生涯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻高远的志趣。常指隐居或修道生涯。