青霞意

qīng xiá yì thanh hà ý

Hán Việt: thanh hà ý · Pinyin: qīng xiá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hà) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《文选.江淹》﹕"郁青霞之奇意。"李善注﹕"青霞奇意﹐言志高也。"后因以"青霞意"谓高远的志趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《文选.江淹》﹕"郁青霞之奇意。"李善注﹕"青霞奇意﹐言志高也。"后因以"青霞意"谓高远的志趣。