青駹馬

qīng máng mǎ

Pinyin: qīng máng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白面的青灰色马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白面的青灰色马。