青鳥使 qīng niǎo shǐ · thanh điểu sử Hán Việt: thanh điểu sử · Pinyin: qīng niǎo shǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 使 (sử)Pinyinqīng niǎo shǐHán Việtthanh điểu sửCấu tạo青 + 鳥 + 使 · thanh + điểu + sử nghĩa thành phần: thanh + điểu + sử