青鳥傳音 qīng niǎo chuán yīn · thanh điểu truyện âm Hán Việt: thanh điểu truyện âm · Pinyin: qīng niǎo chuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 傳 (truyện) + 音 (âm)Pinyinqīng niǎo chuán yīnHán Việtthanh điểu truyện âmCấu tạo青 + 鳥 + 傳 + 音 · thanh + điểu + truyện + âm nghĩa thành phần: thanh + điểu + truyện + âm