青鳥書 qīng niǎo shū · thanh điểu thư Hán Việt: thanh điểu thư · Pinyin: qīng niǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 書 (thư)Pinyinqīng niǎo shūHán Việtthanh điểu thưCấu tạo青 + 鳥 + 書 · thanh + điểu + thư nghĩa thành phần: thanh + điểu + thư