青鸟氏

qīng niǎo shìthanh điểu thị

Hán Việt: thanh điểu thị · Pinyin: qīng niǎo shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古官名。为历正的属官﹐掌管立春﹑立夏。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 氏 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。为历正的属官﹐掌管立春﹑立夏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青鳥 · 青鸟 · 青鳥使 · 青鳥書 · 青鳥氏 · 青鸟书 · 青鸟使 · 青鸟传音