青鸞翼 qīng luán yì · thanh loan dực Hán Việt: thanh loan dực · Pinyin: qīng luán yì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鸞 (loan) + 翼 (dực)Pinyinqīng luán yìHán Việtthanh loan dựcCấu tạo青 + 鸞 + 翼 · thanh + loan + dực nghĩa thành phần: thanh + loan + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指信使。Tân Hoa Tự Điển 1.指信使。