青黃不交

qīng huáng bù jiāo thanh hoàng bất giao

Hán Việt: thanh hoàng bất giao · Pinyin: qīng huáng bù jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hoàng) + (bất) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青:未成熟的庄稼;黄:已成熟的庄稼。旧粮已经吃完,新粮尚未接上。比喻新旧失去衔接。