青龍寺 qīng lóng sì · thanh long tự Hán Việt: thanh long tự · Pinyin: qīng lóng sì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 寺 (tự)Pinyinqīng lóng sìHán Việtthanh long tựCấu tạo青 + 龍 + 寺 · thanh + long + tự nghĩa thành phần: thanh + long + tự