青龍木 thanh long mộc Hán Việt: thanh long mộc Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 木 (mộc)Hán Việtthanh long mộcCấu tạo青 + 龍 + 木 · thanh + long + mộc nghĩa thành phần: thanh + long + mộc Nghĩa EngCihui 青龍木 īnglóngmù n. <bot.> amboyna M:²kē