青龍頭 qīng lóng tóu · thanh long đầu Hán Việt: thanh long đầu · Pinyin: qīng lóng tóu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 頭 (đầu)Pinyinqīng lóng tóuHán Việtthanh long đầuCấu tạo青 + 龍 + 頭 · thanh + long + đầu nghĩa thành phần: thanh + long + đầu