青龍刀 qīng lóng dāo · thanh long đao Hán Việt: thanh long đao · Pinyin: qīng lóng dāo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 刀 (đao)Pinyinqīng lóng dāoHán Việtthanh long đaoCấu tạo青 + 龍 + 刀 · thanh + long + đao nghĩa thành phần: thanh + long + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青龙偃月刀"。