青龍旗 qīng lóng qí · thanh long kì Hán Việt: thanh long kì · Pinyin: qīng lóng qí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 旗 (kì)Pinyinqīng lóng qíHán Việtthanh long kìCấu tạo青 + 龍 + 旗 · thanh + long + kì nghĩa thành phần: thanh + long + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绘有龙形的青旗。代表东方。Tân Hoa Tự Điển 1.绘有龙形的青旗。代表东方。