青龍疏 qīng lóng shū · thanh long sơ Hán Việt: thanh long sơ · Pinyin: qīng lóng shū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 疏 (sơ)Pinyinqīng lóng shūHán Việtthanh long sơCấu tạo青 + 龍 + 疏 · thanh + long + sơ nghĩa thành phần: thanh + long + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛教经疏。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教经疏。