青龍稻

qīng lóng dào thanh long đạo

Hán Việt: thanh long đạo · Pinyin: qīng lóng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (long) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方粳稻的一种。道家制作青?饭原料之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方粳稻的一种。道家制作青?饭原料之一。