靖節琴

jìng jié qín tĩnh tiết cầm

Hán Việt: tĩnh tiết cầm · Pinyin: jìng jié qín

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tiết) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无弦琴。典出《宋书.隐逸传.陶潜》﹕"潜不解音声﹐而畜琴一张﹐无弦﹐每有酒适﹐辄抚弄以寄其意。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指无弦琴。典出《宋书.隐逸传.陶潜》﹕"潜不解音声﹐而畜琴一张﹐无弦﹐每有酒适﹐辄抚弄以寄其意。"