靖郭氏 jìng guō shì · tĩnh quách thị Hán Việt: tĩnh quách thị · Pinyin: jìng guō shì Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 郭 (quách) + 氏 (thị)Pinyinjìng guō shìHán Việttĩnh quách thịCấu tạo靖 + 郭 + 氏 · tĩnh + quách + thị nghĩa thành phần: tĩnh + quách + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"靖郭君"。