靖長官 jìng zhǎng guān · tĩnh trường quan Hán Việt: tĩnh trường quan · Pinyin: jìng zhǎng guān Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 長 (trường) + 官 (quan)Pinyinjìng zhǎng guānHán Việttĩnh trường quanCấu tạo靖 + 長 + 官 · tĩnh + trường + quan nghĩa thành phần: tĩnh + trường + quan