靜享利 tĩnh hưởng lợi Hán Việt: tĩnh hưởng lợi Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 享 (hưởng) + 利 (lợi)Hán Việttĩnh hưởng lợiCấu tạo靜 + 享 + 利 · tĩnh + hưởng + lợi nghĩa thành phần: tĩnh + hưởng + lợi