靜養地

tĩnh dưỡng địa

Hán Việt: tĩnh dưỡng địa

Tổng quan

/,sæni'teəriə/ ((cũng) sanitarium), viện điều dưỡng, nơi an dưỡng

Cấu tạo: (tĩnh) + (dưỡng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /,sæni'teəriə/ ((cũng) sanitarium), viện điều dưỡng, nơi an dưỡng