靜婉腰

jìng wǎn yāo tĩnh uyển yêu

Hán Việt: tĩnh uyển yêu · Pinyin: jìng wǎn yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (uyển) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纤柔善舞的腰肢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指纤柔善舞的腰肢。