靜止抗議 tĩnh chỉ kháng nghị Hán Việt: tĩnh chỉ kháng nghị Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 止 (chỉ) + 抗 (kháng) + 議 (nghị)Hán Việttĩnh chỉ kháng nghịCấu tạo靜 + 止 + 抗 + 議 · tĩnh + chỉ + kháng + nghị nghĩa thành phần: tĩnh + chỉ + kháng + nghị