靜法拉 tĩnh pháp lạp Hán Việt: tĩnh pháp lạp Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 法 (pháp) + 拉 (lạp)Hán Việttĩnh pháp lạpCấu tạo靜 + 法 + 拉 · tĩnh + pháp + lạp nghĩa thành phần: tĩnh + pháp + lạp