靜物畫 tĩnh vật họa Hán Việt: tĩnh vật họa Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 物 (vật) + 畫 (họa)Hán Việttĩnh vật họaCấu tạo靜 + 物 + 畫 · tĩnh + vật + họa nghĩa thành phần: tĩnh + vật + họa Nghĩa EngCihui 靜物畫 ìngwùhuà n. still life M:¹⁰fújaJMdict still life (painting, drawing)