靜磨擦 tĩnh ma sát Hán Việt: tĩnh ma sát Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 磨 (ma) + 擦 (sát)Hán Việttĩnh ma sátCấu tạo靜 + 磨 + 擦 · tĩnh + ma + sát nghĩa thành phần: tĩnh + ma + sát Nghĩa EngCihui 靜磨擦 ìngmócā n. static friction