靜脈炎
tĩnh mạch viêm
Hán Việt: tĩnh mạch viêm · Pinyin: jìng mài yán
Tổng quan
(y học) viêm tĩnh mạch
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) viêm tĩnh mạch
Eng
- Cihui 靜脈炎 ìngmàiyán n. phlebitis
Hán Việt: tĩnh mạch viêm · Pinyin: jìng mài yán
(y học) viêm tĩnh mạch